Thuốc Ibuparavic điều trị giảm đau – hạ sốt

Thuoc Ibuparavic dieu tri giam dau ha sot 1
Nhấp vào bên dưới để đánh giá!
[Total: 0 Average: 0]

Nhà Thuốc LP chia sẻ thông tin về Thuốc Ibuparavic điều trị giảm đau – hạ sốt. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, bệnh nhân sử dụng thuốc Ibuparavic phải có chỉ định của bác sĩ.

Thông tin cơ bản về Thuốc Ibuparavic điều trị giảm đau – hạ sốt

  • Tên thương hiệu: Ibuparavic 
  • Thành phần hoạt chất: Paracetamol 300mg; Ibuprofen 200mg; Caffeine 20mg
  • Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
  • Hãng sản xuất: (Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
  • Công ty Đăng ký: (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm & dịch vụ y tế Khánh Hội

Thuốc Ibuparavic là gì?

Ibuparavic đây thuốc chứa 2 thành phần: Ibuprofen và Paracetamol và chất kích thích Caffeine. Nó được sử dụng để giảm đau do các tình trạng khác nhau như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ hoặc viêm khớp. Ibuprofen là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Sản phẩm kết hợp này hoạt động bằng cách ngăn chặn cơ thể sản xuất một số chất tự nhiên gây viêm. Tác dụng này giúp giảm sưng, đau hoặc sốt.Sự hiện diện của Caffeine làm tăng hiệu quả của Paracetamol.

Cơ chế hoạt động của Ibuparavic

Acetaminophen thuộc về một lớp học của các loại thuốc gọi là thuốc giảm đau và thuốc hạ sốt. Acetaminophen được cho là hoạt động bằng cách giảm sản xuất prostaglandin trong não. Prostaglandin là hóa chất gây viêm và sưng tấy. Acetaminophen giảm đau bằng cách nâng cao ngưỡng đau, tức là bằng cách yêu cầu một lượng lớn cơn đau phát triển trước khi một người cảm thấy nó. Nó hạ sốt thông qua tác động lên trung tâm điều nhiệt của não bằng cách ra lệnh cho trung tâm này hạ nhiệt độ của cơ thể khi nhiệt độ tăng lên.

Ibuprofen thuộc nhóm thuốc được gọi là thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Những loại thuốc này được sử dụng để kiểm soát các cơn đau, sốt và viêm nhẹ đến trung bình. Ibuprofen ngăn chặn enzyme tạo ra prostaglandin (cyclooxygenase), dẫn đến lượng prostaglandin thấp hơn. Kết quả là, tình trạng viêm, đau và sốt giảm.

Caffeine là một chất kích thích phổ biến, được sử dụng trong sự kết hợp thuốc này để tăng tốc độ hoạt động của thuốc.

Công dụng, Chỉ định thuốc Ibuparavic

Ibuparavic được chỉ định sử dụng cho các trường hợp:

  • Viêm bao khớp, viêm khớp, đau cơ, đau lưng, thấp khớp và chấn thương do thể thao.
  • Giảm đau và viêm trong nha khoa, sản khoa và chỉnh hình.
  • Giảm đau đầu, đau răng, thống kinh, đau do ung thư.
  • Giảm sốt, nhức và đau do cảm lạnh thông thường và các nhiễm virus khác.

Chống chỉ định thuốc Ibuparavic 

  • Không dùng cho những bệnh nhân bị dị ứng với paracetamol, ibuprofen hoặc bất kỳ NSAID nào khác.
  • Không dùng cho người bị suy giảm chức năng thận liên quan đến việc sử dụng quá nhiều thuốc giảm đau.
  • Không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng do tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Không dùng cho những bệnh nhân có tiền sử hen suyễn do NSAID gây ra do tăng nguy cơ tình trạng trở nên tồi tệ hơn.
  • Không dùng cho những bệnh nhân mới phẫu thuật tim do tăng nguy cơ phản ứng có hại nghiêm trọng.
  • Không dùng cho bệnh nhân bị loét dạ dày tá tràng hoặc bất kỳ rối loạn xuất huyết tiêu hóa nào do làm tăng nguy cơ tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn.
  • Thuốc Ibuparavic không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Ibuparavic 

Liều dùng thuốc

Liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và đáp ứng với điều trị. 

Liều dùng khuyến cáo của Ibuparavic cho người lớn: 1 viên mỗi 4 – 6 giờ/ngày. Tối đa 8 viên/ngày.

Cách dùng thuốc

Dùng thuốc Ibuparavic chính xác theo quy định của bác sĩ. Không dùng với số lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn so với khuyến cáo. 

Sử dụng Ibuparavic bằng đường uống. Thuốc này nên được dùng với thức ăn hoặc ngay sau khi ăn.

Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu tình trạng của bạn vẫn tồn tại hoặc trầm trọng hơn.

Thận trọng trước và khi dùng thuốc Ibuparavic 

Xuất huyết dạ dày:

Thuốc Ibuparavic có thể gây xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng và thủng sau khi sử dụng kéo dài. Nguy cơ này đặc biệt cao hơn ở nhóm người cao tuổi và bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh đường tiêu hóa.

Người nghiện rượu mãn tính:

Thuốc Ibuparavic không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân nghiện rượu mãn tính do tăng nguy cơ tổn thương gan nặng.

Thiếu máu:

Thuốc này nên được sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân bị thiếu máu do làm tăng nguy cơ xấu đi của tình trạng của bệnh nhân. 

Suy gan:

Thuốc Ibuparavic nên được sử dụng hết sức thận trọng ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc các bệnh gan đang hoạt động do tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Giữ nước và phù nề:

Thuốc này có thể gây giữ nước và phù nề ở một số bệnh nhân. Có thể cần theo dõi chặt chẽ huyết áp, mức điện giải và chức năng tim dựa trên tình trạng lâm sàng. 

Phát ban da:

Thuốc này có thể gây dị ứng da chết người mà không có bất kỳ cảnh báo nào ở một số bệnh nhân. Các dấu hiệu và triệu chứng như phát ban, nổi mề đay, sốt hoặc các triệu chứng dị ứng khác nên được thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.

Mang thai:

Thuốc Ibuparavic không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi thực sự cần thiết. Tất cả các rủi ro và lợi ích nên được thảo luận với bác sĩ trước khi dùng thuốc này.

Cho con bú:

Thuốc Ibuparavic không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú trừ khi thực sự cần thiết. Tất cả các rủi ro và lợi ích nên được thảo luận với bác sĩ trước khi dùng thuốc này.

Tác dụng phụ 

Các tác dụng phụ thường gặp của Ibuparavic bao gồm:

  • Đau bụng
  • Ợ chua
  • Chóng mặt
  • Phát ban
  • Buồn ngủ
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Táo bón 
  • Ù tai

Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn, hoặc bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào khác, vui lòng gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức.

Tương tác thuốc Ibuparavic 

  • Không dùng chung với thức uống có cồn. 
  • Thuốc chống đông, coumarin, dẫn chất indandione. 
  • Thuốc trị tăng huyết áp, thuốc lợi tiểu. 
  • Digoxin. 
  • Insulin, thuốc uống đái tháo đường. 
  • Colchicine. 
  • Hợp chất có chứa vàng. 
  • Lithium, methotrexate & probenecid.

Bảo quản thuốc 

Bảo quản thuốc Ibuparavic ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.

Giữ thuốc Ibuparavic ở nơi an toàn, tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Thuoc Ibuparavic dieu tri giam dau ha sot
Thuoc Ibuparavic dieu tri giam dau ha sot

Tác giả: BS Lucy Trinh

BÌNH LUẬN bên dưới thông tin và câu hỏi của bạn về bài viết Thuốc Ibuparavic điều trị giảm đau – hạ sốt.

Xem thêm link tổng hợp các thuốc được quan tâm nhất: https://nhathuoclp.com/tong-hop-kien-thuc-thuoc-tai-nha-thuoc-lp/

Nguồn tham khảo:

Nguồn drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Ibuparavic&GC-318-19, cập nhật 12/2020.

Nguồn uy tín NhathuocLP: https://nhathuoclp.com/thuoc-ibuparavic/, cập nhật 22/01/2021.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Call Now Button